例句Câu ví dụ
- 1
你在東京如何維持生計?
nǐ zài Dōngjīng rúhé wéichí shēngjì?
Nghĩa là bạn duy trì cuộc sống như thế nào ở Tokyo
- 2
雖然我被公司解雇了,但是我還有點存款,所以目前不用擔心生計問題。
suīrán wǒ bèi gōngsī jiěgù le, dànshì wǒ háiyǒu diǎn cúnkuǎn, suǒyǐ mùqián bùyòng dānxīn shēngjì wèntí。
Dù tôi đã bị công ty sa thải, nhưng tôi vẫn còn một chút tiền tiết kiệm, vì vậy hiện tại tôi không lo lắng về chi phí sinh hoạt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
