學華語Kaori Dict

生計

giản thể: 生计

shēng

ㄕㄥ ㄐㄧˋ

SINH KẾ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在東京如何維持生計?

    nǐ zài Dōngjīng rúhé wéichí shēngjì?

    Nghĩa là bạn duy trì cuộc sống như thế nào ở Tokyo

  • 2

    雖然我被公司解雇了,但是我還有點存款,所以目前不用擔心生計問題。

    suīrán wǒ bèi gōngsī jiěgù le, dànshì wǒ háiyǒu diǎn cúnkuǎn, suǒyǐ mùqián bùyòng dānxīn shēngjì wèntí。

    Dù tôi đã bị công ty sa thải, nhưng tôi vẫn còn một chút tiền tiết kiệm, vì vậy hiện tại tôi không lo lắng về chi phí sinh hoạt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生计 nghĩa là gì? · Kaori Dict