學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
填鴨
填鴨
giản thể:
填鸭
tián
yā
[ㄊㄧㄢˊ ㄧㄚ]
ĐIỀN ÁP
1.
vỗ béo vịt
2.
(nấu ăn) vịt nhồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
填
tián
lấp hoặc nhồi
鴨子
yāzi
con vịt
填空
tiánkòng
lấp chỗ trống công việc
烤鴨
kǎoyā
vịt quay
填補
tiánbǔ
lấp đầy chỗ trống
填充
tiánchōng
lấp đầy; nhồi nhét
填寫
tiánxiě
điền vào biểu mẫu
義憤填膺
yìfèntiányīng
phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
逐字解
Từng chữ trong từ
填
điền
điền đầy, bù đắp
鴨
áp
chim cút
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天涯
tiānyá
cuối chân trời
天呀
tiānya
Ôi trời!
恬雅
tiányǎ
bình lặng và yên tĩnh
天涯
Tiānyá
xem 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
填鴨 nghĩa là gì? · Kaori Dict