- 1.điền vào biểu mẫu
- 2.viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)

例句Câu ví dụ
- 1
請填寫這份表格。
qǐng tiánxiě zhè fèn biǎogé。
Hãy điền vào biểu mẫu này
- 2
請整齊填寫這個表格
qǐng zhěngqí tiánxiě zhège biǎogé
Vui lòng điền đầy đủ vào bảng này
- 3
確保親自填寫注冊表格。
quèbǎo qīnzì tiánxiě zhùcèbiǎo gé。
Đảm bảo điền vào biểu mẫu đăng ký trực tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.