學華語Kaori Dict

填寫

giản thể: 填写

tiánxiě

ㄊㄧㄢˊ ㄒㄧㄝˇ

ĐIỀN TẢ

HSK 7-9V
  1. 1.điền vào biểu mẫu
  2. 2.viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請填寫這份表格。

    qǐng tiánxiě zhè fèn biǎogé。

    Hãy điền vào biểu mẫu này

  • 2

    請整齊填寫這個表格

    qǐng zhěngqí tiánxiě zhège biǎogé

    Vui lòng điền đầy đủ vào bảng này

  • 3

    確保親自填寫注冊表格。

    quèbǎo qīnzì tiánxiě zhùcèbiǎo gé。

    Đảm bảo điền vào biểu mẫu đăng ký trực tiếp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填写 nghĩa là gì? · Kaori Dict