填空
tiánkòng
[ㄊㄧㄢˊ ㄎㄨㄥˋ]
ĐIỀN KHỐNG
HSK 4
- 1.lấp chỗ trống công việc
- 2.điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)

例句Câu ví dụ
- 1
請做填空題。
qǐng zuò tián kòng tí
Hãy làm bài tập điền từ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.