學華語Kaori Dict

填空

tiánkòng

ㄊㄧㄢˊ ㄎㄨㄥˋ

ĐIỀN KHỐNG

HSK 4
  1. 1.lấp chỗ trống công việc
  2. 2.điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請做填空題。

    qǐng zuò tián kòng tí

    Hãy làm bài tập điền từ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填空 nghĩa là gì? · Kaori Dict