學華語Kaori Dict

鴨子

giản thể: 鸭子

zi

ㄧㄚ ㄗ˙

ÁP TỬ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.con vịt
  2. 2.nam mại dâm (tiếng lóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    池子里有鴨子。

    chí zi lǐ yǒu yā zi

    Trong ao có những con vịt

  • 2

    小鴨子很可愛。

    xiǎo yāzi hěn kěài。

    Con vịt con rất đáng yêu.

  • 3

    他對鴨子的遷徙感興趣。

    tā duì yāzi de qiānxǐ gǎnxìngqù。

    Anh ấy quan tâm đến hành trình di cư của những con vịt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴨子 nghĩa là gì? · Kaori Dict