學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睚眥
睚眥
giản thể:
睚眦
yá
zì
[ㄧㄚˊ ㄗˋ]
NHAI TÝ
1.
xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眥
zì
khóe mắt
眦
zì
biến thể của 眥|眦[zi4]
睚
yá
khóe mắt
目眦
mùzì
hốc mắt
眥睚
zìyá
trừng mắt giận dữ
內眥
nèizì
(giải phẫu) góc trong của mắt; góc trong mắt
外眥
wàizì
(giải phẫu) góc ngoài mắt; mép ngoài mắt
睚眥必報
yázìbìbào
nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
睚
nhai
góc mắt
眥
tý
lồng mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鴨子
yāzi
con vịt
丫子
yāzi
xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
伢子
yázi
(phương ngữ) trẻ con
啞子
yǎzi
(tiếng địa phương) người câm
牙子
yázi
cạnh có răng cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睚眥 nghĩa là gì? · Kaori Dict