字義Nghĩa
lồng mắtmáy dịch
zìTÝ
- 1.khóe mắt
- 2.khoé mắt
- 3.hốc mắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
矚 — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 眥睚trừng mắt giận dữ
- 目眦hốc mắt
- 睚眥xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
- 內眥
- 外眥
- 睚眥必報nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ)
- 髮指眥裂tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận