字義Nghĩa
góc mắtmáy dịch
zìTÝ
- 1.khóe mắt
- 2.khoé mắt
- 3.hốc mắt
zìTÝ
- 1.biến thể của 眥|眦[zi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眦 (形声。从目,此声。本义眼角) 同本义 眥,目厓也。--《说文》 拭眥扬眉而望之。--《列子·汤问》 目赤痛眥疡。--《素问·气交变大论》 瞋目视项王,头发上指,目眦尽裂。--《史记·项羽本纪》 泛指眼睛 眼眶 中必决眦。--司马相如《子虚赋》 又如眦裂(张目怒视,眼眶破裂) 眦睚 以眦睚杀之。--宋·王谠《唐语林·雅量》 眦(眥)zì上下眼睑交结处。近鼻的叫内~。近脸侧鬓发的叫外~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
hở mắt; mở mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 眦睚trừng mắt giận dữ
- 目眦hốc mắt
- 睚眦xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
- 内眦
- 外眦
- 睚眦必报nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ)
- 发指眦裂tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận