學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

góc mắtmáy dịch

NHAI

  1. 1.khóe mắt
  2. 2.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

睚 眼角 睚,目际也。--《说文新附》 睚眦 然于世道中未免迂阔怪诡,百口嘲谤,万目睚眦。--《红楼梦》 一饭之德必偿;睚眦之怨必报。--《史记·范雎蔡泽传》 凡平日一餐之德,睚眦之怨,无不报复。--《三国演义》 睚眦必报 瓒恃其才力,不恤百姓,记过忘善,睚眦必报。--《后汉书·公孙瓒传》 睚yá ⒈眼角。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [yá] chỉ âm.

mắt; ánh mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 睚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict