- 1.con vịt
- 2.nam mại dâm (tiếng lóng)

例句Câu ví dụ
- 1
池子里有鴨子。
chí zi lǐ yǒu yā zi
Trong ao có những con vịt
- 2
小鴨子很可愛。
xiǎo yāzi hěn kěài。
Con vịt con rất đáng yêu.
- 3
他對鴨子的遷徙感興趣。
tā duì yāzi de qiānxǐ gǎnxìngqù。
Anh ấy quan tâm đến hành trình di cư của những con vịt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.