恬雅
tiányǎ
[ㄊㄧㄢˊ ㄧㄚˇ]
ĐIỀM NHÃ
- 1.bình lặng và yên tĩnh
- 2.điềm đạm và duyên dáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.