字義Nghĩa
tinh tế, duyên dáng, tao nhãmáy dịch
yǎNHÃ
- 1.tao nhã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雅 (形声。从隹,牙声。从隹,与鸟有关。本义鸟名,乌鸦的一种。《说文》楚乌也。”) 正确;合乎规范 雅者,正也。言王政之所由废兴也。--《毛诗序》 文章尔雅。--《史记·三王世家》。索隐皆训正也。 雅之为言正也。--《风俗通·声音》 雅者,古正也。--《白虎通·礼乐》。按说文疋下古文,以为诗大雅字。疋字隶体似正,故傅会训正,其实古文借疋为諝,后又借雅为諝也。风,讽也。雅,諝也,颂,诵也。此四 始之本字。 辞令就得谓之雅。 君子安雅。--《荀子·荣辱》。注正而有美德者谓之雅。” 察 雅yǎ ⒈正确的,规范的察纳~言。~乐(原本是西周时的宫廷音乐,后来泛指官方音乐)。~声(指诗歌)。 ⒉高尚,美好大方~性。~观。~正。~兴。文~。 ⒊敬词~鉴。~意。~教。 ⒋交情一面之~。 ⒌平素,向来~素。 ⒍甚,很~善鼓瑟。~非所欲。 雅yā 1."鸦"的古字。 2.用同"丫"。参见"雅鬟"。 雅yá 1.君雅,即君牙,周穆王司徒。 2.小伢,小孩儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
Chim
字的故事Chuyện chữ
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
組詞Từ chứa chữ này
- 雅丹
- 雅事hoạt động tao nhã của trí thức (liên quan đến văn học, hội họa, v.v.)
- 雅人cá nhân thi ca
- 雅什câu thơ hay
- 雅克Jacques (tên)
- 雅典Athens, thủ đô của Hy Lạp
- 雅司bệnh framboise (bệnh nhiệt đới truyền nhiễm)
- 雅各Jacob (tên)
- 雅士học giả thanh nhã
- 雅威Gia-vê
- 優雅duyên dáng
- 高雅tao nhã
- 文雅tao nhã
- 不雅không duyên dáng
- 俊雅
- 儒雅học thức