學華語Kaori Dict

優雅

giản thể: 优雅

yōu

ㄧㄡ ㄧㄚˇ

ƯU NHÃ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.duyên dáng
  2. 2.thanh lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    她舉止優雅。

    tā jǔzhǐ yōuyǎ。

    Cô đi đứng duyên dáng

  • 2

    她看上去十分優雅。

    tā kànshangqu shífēn yōuyǎ。

    Cô ấy trông rất sang trọng

  • 3

    一般而言,日本女人很優雅。

    yībānéryán, Rìběn nǚrén hěn yōuyǎ。

    Thường thì phụ nữ Nhật Bản rất duyên dáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict