- 1.duyên dáng
- 2.thanh lịch

例句Câu ví dụ
- 1
她舉止優雅。
tā jǔzhǐ yōuyǎ。
Cô đi đứng duyên dáng
- 2
她看上去十分優雅。
tā kànshangqu shífēn yōuyǎ。
Cô ấy trông rất sang trọng
- 3
一般而言,日本女人很優雅。
yībānéryán, Rìběn nǚrén hěn yōuyǎ。
Thường thì phụ nữ Nhật Bản rất duyên dáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.