幽雅
yōuyǎ
[ㄧㄡ ㄧㄚˇ]
U NHÃ
- 1.thanh nhã và tao nhã (về một nơi)
- 2.thoát tục (về âm nhạc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.