學華語Kaori Dict

高雅

gāo

ㄍㄠ ㄧㄚˇ

CAO NHÃ

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    淮海路的商品高雅前衛,有海派特色。

    Huáihǎi lù de shāngpǐn gāoyǎ qiánwèi, yǒu hǎi pài tèsè。

    Các mặt hàng ở đường Huaihai rất tao nhã, mang đậm phong cách Hải phái

  • 2

    冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。

    dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。

    Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict