例句Câu ví dụ
- 1
淮海路的商品高雅前衛,有海派特色。
Huáihǎi lù de shāngpǐn gāoyǎ qiánwèi, yǒu hǎi pài tèsè。
Các mặt hàng ở đường Huaihai rất tao nhã, mang đậm phong cách Hải phái
- 2
冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。
dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。
Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
