例句Câu ví dụ
- 1
雅各為朋友買了一份禮物。
Yǎgè wèi péngyou mǎi le yī fèn lǐwù。
Gia-cốp đã mua một món quà cho bạn-bè
- 2
以撒的話剛說完,雅各已經出門了,以掃回來,帶著打獵所得的肉給他父親,說:「我父,請你起來,吃你兒子的野味,好給我祝福。」
Yǐsā dehuà gāng shuō wán, Yǎgè yǐjīng chūmén le, yǐ sǎo huílai, dài zhe dǎliè suǒdé de ròu gěi tā fùqīn, shuō: 「 wǒ fù, qǐng nǐ qǐlai, chī nǐ érzi de yěwèi, hǎo gěi wǒ zhùfú。 」
Ngay sau khi lời của Ít-xa-ác vừa dứt, Gia-cốp đã ra khỏi nhà, Ê-sau trở lại, mang theo thịt từ những con thú mà anh ta đã săn được để dâng cho cha mình, nói: 'Ông ơi, xin ông đứng dậy, ăn thịt con trai ông, để ông chúc phúc cho con.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
