雅歌
yǎgē
[ㄧㄚˇ ㄍㄜ]
NHÃ CA
- 1.phần của Kinh Thi 詩經|诗经
- 2.một bài hát
- 3.một bài thơ được phổ nhạc trang nhã
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một điệu chant tinh tế
- 5.Nhã Ca trong Kinh Thánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.