學華語Kaori Dict

各地

ㄍㄜˋ ㄉㄧˋ

CÁC ĐỊA

HSK 3N
  1. 1.ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)
  2. 2.các vùng khác nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    客人們來自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Khách đến từ khắp nơi

  • 2

    華人在全球各地生活。

    huá rén zài quán qiú gè dì shēng huó

    Người Hoa sống ở khắp nơi trên thế giới

  • 3

    他周遊全國各地。

    tā zhōuyóu quánguógèdì。

    Anh ấy đi vòng quanh cả nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各地 nghĩa là gì? · Kaori Dict