學華語Kaori Dict

儒雅

ㄖㄨˊ ㄧㄚˇ

NHO NHÃ

  1. 1.học thức
  2. 2.tao nhã
  3. 3.có văn hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhã nhặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你很儒雅,關於唐詩什麼都知道。

    nǐ hěn rúyǎ, guānyú Tángshī shénme dōu zhīdào。

    Ngài rất lịch thiệp, biết hết về thơ Đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儒雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict