例句Câu ví dụ
- 1
雅尼吃蘋果。
yǎ ní chī píngguǒ。
Yanni ăn táo.
- 2
老娘叫譚雅。
lǎoniáng jiào Tán yǎ。
Tôi là谭雅
- 3
雅娜住在倫敦。
yǎ nà zhù zài Lúndūn。
Yana ở London
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
