學華語Kaori Dict

ㄧㄚˇ

NHÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雅尼吃蘋果。

    yǎ ní chī píngguǒ。

    Yanni ăn táo.

  • 2

    老娘叫譚雅。

    lǎoniáng jiào Tán yǎ。

    Tôi là谭雅

  • 3

    雅娜住在倫敦。

    yǎ nà zhù zài Lúndūn。

    Yana ở London

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict