例句Câu ví dụ
- 1
乳牙很鋒利。
rǔyá hěn fēnglì。
Răng sữa rất nhọn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
乳牙很鋒利。
rǔyá hěn fēnglì。
Răng sữa rất nhọn.