學華語Kaori Dict

雅典

diǎn

ㄧㄚˇ ㄉㄧㄢˇ

NHÃ ĐIỂN

  1. 1.Athens, thủ đô của Hy Lạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會去到雅典。

    wǒ huì qù dào Yǎdiǎn。

    Tôi sẽ đến Athens

  • 2

    我既不是雅典人也不是希臘人。

    wǒ jì bùshì Yǎdiǎn rén yě bùshì Xīlà rén。

    Tôi không phải là người Athens cũng không phải là người Hy Lạp

  • 3

    很多有名的哲學家和詩人都來自雅典。

    hěn duō yǒumíng de zhéxuéjiā hé shīrén dōu láizì Yǎdiǎn。

    Nhiều triết gia và thi sĩ nổi tiếng đã đến từ Athens.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅典 nghĩa là gì? · Kaori Dict