學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

im lặngmáy dịch

tiánĐIỀM

  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.bình tĩnh
  3. 3.thanh bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恬〈形〉 (形声。从心,甜省声。本义安静) 同本义 (表示心境的安静,平静) 恬,安也。--《说文系传》 恬,静也。--《广雅》 恬淡寡欲。--曹丕《与吴质书》 恬然自安。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如恬波(水面平静无波。比喻太平无事);恬和(安静温和);恬忽(心中恬静而不受外界杂务所干扰);恬夷(安静平和);恬安(安静;安逸);恬澜(波澜平静) 安逸,舒适 如恬卧(安卧,指清静无为);恬愉(安适愉快);恬泰(安逸舒适);恬逸(安逸);恬熙(安乐);恬适(安适);恬乐(安乐);恬嬉(嬉戏逸乐);恬娱(安乐自娱);恬 恬tián ⒈安静,安适~静。~适。 ⒉安然,满不在乎~然不耻。~不为怪。~不知耻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thiên — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict