學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恬淡
恬淡
tián
dàn
[ㄊㄧㄢˊ ㄉㄢˋ]
ĐIỀM ĐẠM
1.
yên tĩnh và mãn nguyện
2.
thờ ơ với danh lợi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
淡化
dànhuà
làm loãng
淡季
dànjì
mùa thấp điểm
黯淡
àndàn
biến thể của 暗淡[an4 dan4]
輕描淡寫
qīngmiáodànxiě
giảm nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
恬
điềm
im lặng
淡
đạm
nhạt, loãng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
恬澹
tiándàn
biến thể của 恬淡[tian2 dan4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恬淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict