學華語Kaori Dict

淡季

dàn

ㄉㄢˋ ㄐㄧˋ

ĐẠM QUÝ

HSK 7-9N
  1. 1.mùa thấp điểm
  2. 2.mùa kinh doanh chậm
  3. 3.xem thêm 旺季[wang4 ji4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在旅游淡季,機票會很便宜。

    zài lǚyóu dànjì, jīpiào huì hěn piányi。

    Trong mùa du lịch thấp điểm, vé máy bay sẽ rất rẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡季 nghĩa là gì? · Kaori Dict