學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhạt, loãngmáy dịch

dànĐẠM

  1. 1.nhạt
  2. 2.loãng
  3. 3.yếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淡 (形声。从水,炎声。本义味淡;味道不浓,不咸) 同本义 淡,薄味也。--《说文》 淡而不厌。--《礼记·中庸》 君子淡以成。--《礼记·表记》。注无酸酢少味也。” 淡也者,五味之中也。--《管子·水地》 大味必淡。--《汉书·扬雄传》。注谓无主味也。” 其水淡而清。--《世说新语·言语》 又如淡酒;淡味;淡句(平淡乏味的诗句);淡而不厌(指诗文恬淡而不乏味);淡菜 稀薄 天高云淡,望断南飞雁。--毛泽东《清平乐·六盘山》 又如淡水白酒(薄酒);淡蛾(淡眉);淡烟(轻烟);淡粥(稀 淡 dàn ①含的盐分少,不咸菜太~。 ②含某种成分少,不浓~酒、~绿、云~风清。 ③不热情冷~。 ④生意不兴旺~季。 【淡泊】不追求名利。又作澹泊。 【淡薄】 ①密度小云雾~。 ②味道不浓酒味~。 ③(感情、兴趣)不浓厚。 ④印象不深。 【淡化】 ①将海水由咸变淡。 ②文学创作上的一种新手段,即消除造作和人为的成份,追求真实、自然地表现生活。 【淡季】 ①生意不兴旺的季节旅游~。 ②某种东西出产少的季节蔬菜~。 【淡漠】 ①冷淡;不热情。 ②记忆不真切;印象不深刻。 【淡青】浅蓝而微绿的颜色。 【淡然】形容不经心,不在意。又作澹然。 【淡水资源】主要指陆地水,包括江河湖泊中的水、高山积雪和冰川、潜入地下浅层可以利用的地下水等。主要来源于大气降水。是工农业生产和人民生活所必需的水资源。 【淡雅】(颜色花样)素净雅致。 淡yǎn 1.见"淡淡"。 2.见"澹淡"。 淡yàn 1.见"淡淡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict