學華語Kaori Dict

平淡

píngdàn

ㄆㄧㄥˊ ㄉㄢˋ

BÌNH ĐẠM

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhạt nhẽo
  2. 2.tẻ nhạt
  3. 3.bình thường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không có gì đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們渡過了平淡無奇的一生。

    tāmen dùguò le píngdànwúqí de yīshēng。

    Họ sống một đời vô vị

  • 2

    事實證明,感情經得起風雨,卻經不起平淡;友情經得起平淡,卻經不起風雨。

    shìshí zhèngmíng, gǎnqíng jīngdeqǐ fēngyǔ, què jīngbuqǐ píngdàn; yǒuqíng jīngdeqǐ píngdàn, què jīngbuqǐ fēngyǔ。

    Thực tế chứng minh, tình cảm chịu được bão giông, nhưng không chịu được nhàm chán; tình bạn chịu được nhàm chán, nhưng không chịu được bão giông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict