淡化
dànhuà
[ㄉㄢˋ ㄏㄨㄚˋ]
ĐẠM HOÁ
HSK 7-9V
- 1.làm loãng
- 2.làm giảm nhẹ
- 3.tầm thường hóa
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.làm suy yếu
- 5.trở nên mờ nhạt theo thời gian
- 6.khử muối
- 7.việc khử muối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.