學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恬漠
恬漠
tián
mò
[ㄊㄧㄢˊ ㄇㄛˋ]
ĐIỀM MẠC
1.
thờ ơ và không bị khuấy động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙漠
shāmò
sa mạc
冷漠
lěngmò
lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
漠然
mòrán
thờ ơ
漠視
mòshì
phớt lờ
恬
tián
yên tĩnh
漠
mò
sa mạc
大漠
dàmò
sa mạc
廣漠
guǎngmò
rộng lớn và trống vắng
逐字解
Từng chữ trong từ
恬
điềm
im lặng
漠
mạc
sa mạc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天魔
tiānmó
ma quỷ
田陌
tiánmò
lối đi giữa các ruộng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恬漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict