學華語Kaori Dict

ㄇㄛˋ

MẠC

  1. 1.sa mạc
  2. 2.không quan tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不能漠視你的責任。

    nǐ bùnéng mòshì nǐ de zérèn。

    Bạn không thể bỏ qua trách nhiệm của mình

  • 2

    她對她丈夫的死漠不關心。

    tā duì tā zhàngfu de sǐ mòbùguānxīn。

    Cô ấy thờ ơ với cái chết của chồng mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict