學華語Kaori Dict

ㄇㄛˊ

MẠC

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    水面上有一層膜。

    shuǐ miàn shàng yǒu yī céng mó

    Trên mặt nước có một lớp màng

  • 2

    3D 眼鏡的原理是視網膜視差。

    3 D yǎnjìng de yuánlǐ shì shìwǎngmó shìchā。

    Nguyên lý của kính 3D là độ phân kỳ của võng mạc

  • 3

    我十四歲的時候,父親死於蛛網膜下出血。

    wǒ shísì suì de shíhou, fùqīn sǐ yú zhūwǎng mó xià chūxuè。

    Khi tôi mười bốn tuổi, cha tôi qua đời vì chảy máu dưới màng nhện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict