字義Nghĩa
màngmáy dịch
móMẠC
- 1.màng
- 2.phim
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膜 (形声。从肉,莫声。本义生物体内部的薄皮形组织) 同本义 熏于肓膜,散于胸服。--《素问·痹论》 又如耳膜;竹膜;细胞膜;鼓膜 通常有柔韧性的透明薄片 比喻细微的间隔 膜 专指礼拜神佛的跪拜 膜mó ⒈动、植物体内像薄皮的组织耳鼓~♂膈~。竹~儿。 ⒉像膜那样的薄皮橡皮~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Màng — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膜拜quỳ và cúi với tay chắp trước trán
- 膜孔lỗ trên thân nhạc cụ, được phủ màng tạo âm thanh rè
- 膜炎viêm màng
- 膜翅目bộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến và ong)
- 視網膜võng mạc
- 內膜màng trong
- 塑膜màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])
- 殘膜rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)
- 滑膜màng hoạt dịch
- 漿膜màng huyết thanh