膜翅目
móchìmù
[ㄇㄛˊ ㄔˋ ㄇㄨˋ]
MẠC SÍ MỤC
- 1.bộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến và ong)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
[ㄇㄛˊ ㄔˋ ㄇㄨˋ]
MẠC SÍ MỤC
