膜拜
móbài
[ㄇㄛˊ ㄅㄞˋ]
MẠC BÁI
TOCFL 7
- 1.quỳ và cúi với tay chắp trước trán
- 2.thờ cúng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
[ㄇㄛˊ ㄅㄞˋ]
MẠC BÁI
