學華語Kaori Dict

拜會

giản thể: 拜会

bàihuì

ㄅㄞˋ ㄏㄨㄟˋ

BÁI HỘI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他前天拜會了法國總統。

    tā qiántiān bàihuì le Fǎguó zǒngtǒng。

    Hôm qua ngày trước ngày hôm qua, ông ấy đã gặp tổng thống Pháp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜會 nghĩa là gì? · Kaori Dict