- 1.(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm

例句Câu ví dụ
- 1
他前天拜會了法國總統。
tā qiántiān bàihuì le Fǎguó zǒngtǒng。
Hôm qua ngày trước ngày hôm qua, ông ấy đã gặp tổng thống Pháp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.