學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓣膜
瓣膜
bàn
mó
[ㄅㄢˋ ㄇㄛˊ]
BIỆN MẠC
1.
van (sinh học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膜
mó
màng
花瓣
huābàn
cánh hoa
視網膜
shìwǎngmó
võng mạc
瓣
bàn
cánh hoa
膜拜
móbài
quỳ và cúi với tay chắp trước trán
內膜
nèimó
màng trong
單瓣
dānbàn
một cánh hoa
塑膜
sùmó
màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])
逐字解
Từng chữ trong từ
瓣
biện
lá
膜
mạc, màng
màng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓣膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict