例句Câu ví dụ
- 1
花瓣浮在水面上。
huābàn fú zài shuǐmiàn shàng。
Những cánh hoa đang nổi trên mặt nước
- 2
舞臺上撒了花瓣。
wǔtái shàng sā le huābàn。
Nền sân khấu được rắc đầy cánh hoa
- 3
浴缸裡滿是熱水和花瓣。
yùgāng lǐ mǎn shì rèshuǐ hé huābàn。
Bồn tắm đầy nước nóng và cánh hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
