學華語Kaori Dict

花瓣

huābàn

ㄏㄨㄚ ㄅㄢˋ

HOA BIỆN

HSK 7-9N
  1. 1.cánh hoa
  2. 2.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    花瓣浮在水面上。

    huābàn fú zài shuǐmiàn shàng。

    Những cánh hoa đang nổi trên mặt nước

  • 2

    舞臺上撒了花瓣。

    wǔtái shàng sā le huābàn。

    Nền sân khấu được rắc đầy cánh hoa

  • 3

    浴缸裡滿是熱水和花瓣。

    yùgāng lǐ mǎn shì rèshuǐ hé huābàn。

    Bồn tắm đầy nước nóng và cánh hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花瓣 nghĩa là gì? · Kaori Dict