學華語Kaori Dict

滑板

huábǎn

ㄏㄨㄚˊ ㄅㄢˇ

HOẠT BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你玩滑板嗎?

    nǐ wán huábǎn ma?

    Anh có chơi trượt ván không?

  • 2

    我覺得一般滑板比輪滑鞋便宜。

    wǒ juéde yībān huábǎn bǐ lúnhuá xié piányi。

    Tôi cho rằng skateboard thường rẻ hơn xe lăn.

  • 3

    他把滑板放上了車頂。

    tā bǎ huábǎn fàng shàng le chēdǐng。

    Anh ấy đã đặt chiếc xe đạp lên nóc xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑板 nghĩa là gì? · Kaori Dict