學華語Kaori Dict

bàn

ㄅㄢˋ

BIỆN

TOCFL 7
  1. 1.cánh hoa
  2. 2.phân đoạn
  3. 3.nhánh (tỏi)
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.mảnh
  2. 5.phần
  3. 6.mẩu
  4. 7.van
  5. 8.phiến
  6. 9.từ dùng cho miếng, phân đoạn, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給了我十二瓣大蒜。

    tā gěi le wǒ shíèr bàn dàsuàn。

    Anh ấy đã cho tôi mười hai tép tỏi.

  • 2

    他在菜裏放了三瓣大蒜。

    tā zài cài lǐ fàng le sān bàn dàsuàn。

    Anh ấy đã bỏ ba lát tỏi vào rau

  • 3

    在情人節,我用玫瑰花瓣拼出了我的另一半的名字。

    zài Qíngrénjié, wǒ yòng méiguīhuā bàn pīn chū le wǒ de lìngyībàn de míngzi。

    Trong ngày lễ tình nhân, tôi dùng cánh hoa hồng để viết tên người另一半 của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓣 nghĩa là gì? · Kaori Dict