學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恬謐
恬謐
giản thể:
恬谧
tián
mì
[ㄊㄧㄢˊ ㄇㄧˋ]
ĐIỀM MỊCH
1.
yên tĩnh
2.
bình yên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靜謐
jìngmì
yên tĩnh
恬
tián
yên tĩnh
謐
mì
yên tĩnh
安謐
ānmì
tĩnh lặng
恬和
tiánhé
yên tĩnh và dịu dàng
恬噪
tiánzào
kêu quang quác
恬愉
tiányú
hài lòng và thư thái
恬暢
tiánchàng
thoải mái và vui vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
恬
điềm
im lặng
謐
mịch
im lặng, yên tĩnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
填密
tiánmì
đóng gói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恬謐 nghĩa là gì? · Kaori Dict