字義Nghĩa
im lặng, yên tĩnhmáy dịch
mìMỊCH
- 1.yên tĩnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
謐zhuān 1.数责;责让。 2.相退让。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nói
im lặng, yên tĩnhmáy dịch
mìMỊCH
謐zhuān 1.数责;责让。 2.相退让。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nói