字義Nghĩa
im lặngmáy dịch
mìMỊCH
- 1.yên tĩnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谧 (形声。本义安静) 同本义(指环境的安静,没有动荡,没有骚扰) 谧,静语也,一曰无声也。--《说文》 其化清谧。--《素问·气交变大论》。注谧,静也。” 其政谧。--《五常正大论》。注谧,静也。” 海表谧然。--《三国志·东夷传》 四海谧然,宇内晏清。--《魏书·于栗忠传》 内外寂谧。--《汉武帝内传》 又如谧然(平静的样子);谧宁(宁静);谧尔(安静的样子);谧谧(沉寂的样子) 谧mì安宁,平静~静。安~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nói