- 1.yên tĩnh
- 2.tĩnh lặng
- 3.thanh bình

例句Câu ví dụ
- 1
那是一個靜謐的下午。
nàshi yīge jìngmì de xiàwǔ。
Đó là một buổi chiều yên bình
- 2
這是個靜謐的冬夜。
zhè shì gě jìngmì de dōng yè。
Đây là một đêm đông yên tĩnh

那是一個靜謐的下午。
nàshi yīge jìngmì de xiàwǔ。
Đó là một buổi chiều yên bình
這是個靜謐的冬夜。
zhè shì gě jìngmì de dōng yè。
Đây là một đêm đông yên tĩnh