學華語Kaori Dict

精密

jīng

ㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ

TINH MẬT

TOCFL 6
  1. 1.chính xác
  2. 2.tỉ mỉ
  3. 3.chặt chẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tinh vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這張專輯裡, 所有你聽到的聲音都是用電腦精密製作出的聲音。

    zài zhè zhāng zhuānjí lǐ , suǒyǒu nǐ tīngdào de shēngyīn dōu shì yòng diànnǎo jīngmì zhìzuò chū de shēngyīn。

    Trong album này, tất cả những âm thanh bạn nghe được đều là âm thanh được chế tạo tinh vi bằng máy tính.

  • 2

    在主廚的詮釋下,西紅柿不再只是食材,而是風土的濃縮載體——酸、甜、鹹、鮮皆被推到精密平衡的臨界點。

    zài zhǔchú de quánshì xià, xīhóngshì bùzài zhǐshì shícái, érshì fēngtǔ de nóngsuō zàitǐ — — suān、 tián、 xián、 xiān jiē bèi tuī dào jīngmì pínghéng de línjièdiǎn。

    Dưới sự diễn giải của đầu bếp, cà chua không còn chỉ là nguyên liệu, mà trở thành phương tiện thể hiện đặc trưng vùng đất — vị chua, ngọt, mặn, tươi đều được đưa đến điểm cân bằng tinh vi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精密 nghĩa là gì? · Kaori Dict