精密
jīngmì
[ㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ]
TINH MẬT
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
在這張專輯裡, 所有你聽到的聲音都是用電腦精密製作出的聲音。
zài zhè zhāng zhuānjí lǐ , suǒyǒu nǐ tīngdào de shēngyīn dōu shì yòng diànnǎo jīngmì zhìzuò chū de shēngyīn。
Trong album này, tất cả những âm thanh bạn nghe được đều là âm thanh được chế tạo tinh vi bằng máy tính.
- 2
在主廚的詮釋下,西紅柿不再只是食材,而是風土的濃縮載體——酸、甜、鹹、鮮皆被推到精密平衡的臨界點。
zài zhǔchú de quánshì xià, xīhóngshì bùzài zhǐshì shícái, érshì fēngtǔ de nóngsuō zàitǐ — — suān、 tián、 xián、 xiān jiē bèi tuī dào jīngmì pínghéng de línjièdiǎn。
Dưới sự diễn giải của đầu bếp, cà chua không còn chỉ là nguyên liệu, mà trở thành phương tiện thể hiện đặc trưng vùng đất — vị chua, ngọt, mặn, tươi đều được đưa đến điểm cân bằng tinh vi