學華語Kaori Dict

靜謐

giản thể: 静谧

jìng

ㄐㄧㄥˋ ㄇㄧˋ

TĨNH MỊCH

TOCFL 7
  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.tĩnh lặng
  3. 3.thanh bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一個靜謐的下午。

    nàshi yīge jìngmì de xiàwǔ。

    Đó là một buổi chiều yên bình

  • 2

    這是個靜謐的冬夜。

    zhè shì gě jìngmì de dōng yè。

    Đây là một đêm đông yên tĩnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靜謐 nghĩa là gì? · Kaori Dict