學華語Kaori Dict

緊密

giản thể: 紧密

jǐn

ㄐㄧㄣˇ ㄇㄧˋ

KHẨN MẬT

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.gần gũi không tách rời

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國關系緊密。

    liǎng guó guān xi jǐn mì

    Mối quan hệ giữa hai quốc gia rất thân mật

  • 2

    我們保持著非常緊密的關系。

    wǒmen bǎochí zhe fēicháng jǐnmì de guānxi。

    Chúng tôi duy trì mối quan hệ rất thân mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊密 nghĩa là gì? · Kaori Dict