字義Nghĩa
căng, chặt, căngmáy dịch
jǐnKHẨN
- 1.chặt
- 2.chặt chẽ
- 3.sát gần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
緊wǎn 1.网。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糸 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緊張căng thẳng
- 緊急khẩn cấp
- 緊密gần gũi không tách rời
- 緊緊một cách chặt chẽ
- 緊迫cấp bách
- 緊縮cắt giảm
- 緊湊gọn ghẽ
- 緊缺thiếu hụt
- 緊接著ngay sau đó
- 緊繃căng ra
- 趕緊vội vàng
- 抓緊nắm chắc
- 不要緊không quan trọng
- 要緊quan trọng
- 加緊tăng cường
- 無關緊要không quan trọng